cảm quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm quan (Danh từ)

Khả năng nhận thức và cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảm quan của trẻ em rất nhạy bén, chúng có thể nhận biết âm thanh và hình ảnh khác nhau một cách dễ dàng."
  • 2."Để phát triển cảm quan, trẻ nhỏ cần được tiếp xúc với nhiều loại hình ảnh và âm thanh đa dạng."
  • 3."Cảm quan đóng vai trò quan trọng trong việc học hỏi và khám phá môi trường xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "cảm quan"

Lưu ý về danh từ

"cảm quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm quan"

cảm quan là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng nhận thức và cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan. Ví dụ: "Cảm quan của trẻ em rất nhạy bén, chúng có thể nhận biết âm thanh và hình ảnh khác nhau một cách dễ dàng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này