cầm tinh

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cầm tinh (Danh từ)

Cầm tinh dùng để chỉ cách tính con giáp trong năm sinh của một người, thường liên quan đến việc xác định tính cách và vận mệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Người cầm tinh con rồng thường được cho là mạnh mẽ và quyết đoán."
  • 2."Theo phong thủy, năm nay là năm cầm tinh con mèo, được nhiều người mong đợi."
  • 3."Nhiều người tin rằng cầm tinh của họ ảnh hưởng đến sự nghiệp và tình duyên."
2
Động từ

Nghĩa 2: cầm tinh (Động từ)

Hành động hoặc cách chỉ ra con giáp mà một người thuộc về dựa trên năm sinh.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ thường cầm tinh con khỉ, vì vậy hãy để ý đến những phẩm chất nổi bật của họ."
  • 2."Khi gặp ai đó mới, tôi thường hỏi về cầm tinh của họ để hiểu thêm về tính cách."
  • 3."Cô ấy rất thích nghiên cứu và cầm tinh các cung hoàng đạo để xem tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "cầm tinh"

Lưu ý về động từ

"cầm tinh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cầm tinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cầm tinh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cầm tinh"

cầm tinh là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cầm tinh dùng để chỉ cách tính con giáp trong năm sinh của một người, thường liên quan đến việc xác định tính cách và vận mệnh. Ví dụ: "Người cầm tinh con rồng thường được cho là mạnh mẽ và quyết đoán."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này