cạm bẫy
Định nghĩa
Nghĩa 1: cạm bẫy (Danh từ)
Cái được thiết kế để lừa dối người khác, khiến họ rơi vào tình huống nguy hiểm.
- 1."Sa vào cạm bẫy của kẻ thù."
- 2."Cạm bẫy tình."
- 3."Họ đã bị mắc bẫy trong trò chơi nguy hiểm này."
- 4."Cần phải cẩn thận để không rơi vào cạm bẫy của những vỏ bọc giả tạo."
Lưu ý khi sử dụng "cạm bẫy"
Lưu ý về danh từ
"cạm bẫy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cạm bẫy"
cạm bẫy là danh từ trong tiếng Việt. Cái được thiết kế để lừa dối người khác, khiến họ rơi vào tình huống nguy hiểm. Ví dụ: "Sa vào cạm bẫy của kẻ thù."
Từ liên quan
cạc bin
Từ được sử dụng trong một số phương ngữ hoặc khẩu ngữ địa phương.
cạch
Tạo ra âm thanh phát ra khi hai vật cọ xát mạnh vào nhau.
cạm
Hành động bắt hoặc nhốt một động vật hoặc vật gì đó trong cái bẫy.
cạn
Chỉ tính chất suy nghĩ hời hợt, không sâu sắc.
cạn chén
Hành động uống cạn ly rượu.
cạn kiệt
Cạn kiệt nghĩa là bị cạn sạch, không còn gì nữa, đến mức không thể tìm hay lấy đâu ra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.