cấm binh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấm binh (Danh từ)

Từ cổ, chỉ những binh lính chuyên trách canh giữ nơi cung cấm.

Ví dụ (2)
  • 1."Cấm binh có nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho hoàng cung."
  • 2."Trong các triều đại xưa, cấm binh thường được tuyển chọn kỹ lưỡng."

Lưu ý khi sử dụng "cấm binh"

Lưu ý về danh từ

"cấm binh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cấm binh"

cấm binh là danh từ trong tiếng Việt. Từ cổ, chỉ những binh lính chuyên trách canh giữ nơi cung cấm. Ví dụ: "Cấm binh có nhiệm vụ bảo vệ an toàn cho hoàng cung."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này