cảm tình cá nhân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm tình cá nhân (Danh từ)

Cảm xúc hoặc thái độ tích cực mà một người có đối với một người khác, thường xuất phát từ sự quen biết hoặc đồng cảm.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi có cảm tình cá nhân với bạn ấy vì chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong một thời gian dài."
  • 2."Cảm tình cá nhân giữa họ ngày càng trở nên mạnh mẽ nhờ những kỷ niệm vui vẻ."
  • 3."Đôi khi, cảm tình cá nhân có thể ảnh hưởng đến cách bạn đưa ra quyết định trong công việc."

Lưu ý khi sử dụng "cảm tình cá nhân"

Lưu ý về danh từ

"cảm tình cá nhân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm tình cá nhân"

cảm tình cá nhân là danh từ trong tiếng Việt. Cảm xúc hoặc thái độ tích cực mà một người có đối với một người khác, thường xuất phát từ sự quen biết hoặc đồng cảm. Ví dụ: "Tôi có cảm tình cá nhân với bạn ấy vì chúng tôi đã làm việc cùng nhau trong một thời gian dài."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này