cảm từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm từ (Danh từ)

Từ được sử dụng độc lập, không có quan hệ cú pháp với các từ khác, nhằm biểu thị phản ứng tình cảm, bao gồm tiếng gọi, tiếng đáp, tiếng reo vui, than vãn, nguyền rủa, chửi bới, v.v.

Ví dụ (3)
  • 1.""ái chà""
  • 2.""Ôi trời! Sao lại thế được?""
  • 3.""Chao ôi, thật tuyệt vời!""

Lưu ý khi sử dụng "cảm từ"

Lưu ý về danh từ

"cảm từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm từ"

cảm từ là danh từ trong tiếng Việt. Từ được sử dụng độc lập, không có quan hệ cú pháp với các từ khác, nhằm biểu thị phản ứng tình cảm, bao gồm tiếng gọi, tiếng đáp, tiếng reo vui, than vãn, nguyền rủa, chửi bới, v.v. Ví dụ: ""ái chà""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này