cấm vệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm vệ (Danh từ)
Thuật ngữ cổ, chỉ lực lượng bảo vệ giống như cấm binh.
- 1."cấm binh"
- 2."Nhiệm vụ của cấm vệ là bảo vệ an ninh cho lãnh thổ."
- 3."Mỗi cấm vệ đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định."
Lưu ý khi sử dụng "cấm vệ"
Lưu ý về danh từ
"cấm vệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cấm vệ"
cấm vệ là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ cổ, chỉ lực lượng bảo vệ giống như cấm binh. Ví dụ: "cấm binh"
Từ liên quan
cấm thành
Thành bao quanh cung điện, nơi vua sinh sống, thường mang tính chất phòng vệ.
cấm tiệt
(Khẩu ngữ) cấm một cách nghiêm ngặt, không cho phép bất kỳ hành động nào.
cấm vận
Hành động cấm buôn bán và giao lưu kinh tế với một quốc gia nào đó nhằm tạo sức ép và gây khó khăn cho nền kinh tế của nước đó.
cấm đoán
Ngăn cấm một cách độc đoán hoặc không chính đáng.
cấm địa
Khu vực gần khung thành, nơi mà các cầu thủ đội nhà không được phép phạm lỗi, vì có nguy cơ bị thổi phạt đền.
cấn
(Phương ngữ) chỉ lớp cặn lắng lại trong chất lỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.