cấm ca cấm cảu

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: cấm ca cấm cảu (Tính từ)

Có nghĩa tương tự như 'cấm cảu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh và liên tục hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."cấm cảu"
  • 2."Anh ta cứ cấm ca cấm cảu suốt buổi họp."
  • 3."Dù có tranh cãi, nhưng vẫn phải cấm ca cấm cảu để giữ trật tự."

Lưu ý khi sử dụng "cấm ca cấm cảu"

Lưu ý về tính từ

"cấm ca cấm cảu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "cấm ca cấm cảu"

cấm ca cấm cảu là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'cấm cảu', nhưng mang ý nghĩa nhấn mạnh và liên tục hơn. Ví dụ: "cấm cảu"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này