cảm phiền
Định nghĩa
Nghĩa 1: cảm phiền (Động từ)
Từ diễn tả sự phiền phức, thường được sử dụng trong các yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự.
- 1."Cảm phiền anh cho tôi đi nhờ."
- 2."Cảm phiền bác chuyển giúp món quà."
- 3."Cảm phiền chị cho tôi hỏi đường đến nhà ga."
Lưu ý khi sử dụng "cảm phiền"
Lưu ý về động từ
"cảm phiền" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cảm phiền"
cảm phiền là động từ trong tiếng Việt. Từ diễn tả sự phiền phức, thường được sử dụng trong các yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự. Ví dụ: "Cảm phiền anh cho tôi đi nhờ."
Từ liên quan
cảm nghĩ
Một suy nghĩ hoặc cảm xúc về một điều gì đó, thường được thể hiện qua lời nói hoặc viết.
cảm nhiễm
Bị nhiễm bởi các yếu tố gây bệnh.
cảm nhận
Nhận thức qua cảm xúc hoặc giác quan.
cảm phục
Cảm nhận sự cảm động và khâm phục đối với một người hoặc sự việc.
cảm quan
Khả năng nhận thức và cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan.
cảm thán
Diễn đạt hoặc thể hiện tình cảm, cảm xúc một cách rõ ràng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.