câm miệng hến
Định nghĩa
Nghĩa 1: câm miệng hến (Động từ)
Một cách diễn đạt thường dùng để yêu cầu người khác im lặng hoặc không nói gì thêm.
- 1."Mọi người đang nói chuyện, nhưng anh ấy cứ chen vào, tôi phải nói câm miệng hến để yên tĩnh lại."
- 2."Khi buổi họp bắt đầu, sếp đã nói câm miệng hến để mọi người tập trung."
- 3."Cô ấy liên tục phàn nàn, tôi đành phải nhắc nhở bằng câu câm miệng hến."
Nghĩa 2: câm miệng hến (Danh từ)
Câu nói dùng để chỉ một người cứng đầu, hay nói mà không chịu nghe người khác.
- 1."Mỗi khi có ý kiến trái ngược, cô ấy lại trở thành câm miệng hến, không ai thuyết phục được."
- 2."Đừng có làm câm miệng hến, hãy lắng nghe ý kiến của mọi người."
- 3."Anh ấy là một câm miệng hến, luôn nghĩ mình đúng dù mọi người khuyên can."
Lưu ý khi sử dụng "câm miệng hến"
Lưu ý về động từ
"câm miệng hến" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"câm miệng hến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "câm miệng hến" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "câm miệng hến"
câm miệng hến là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Một cách diễn đạt thường dùng để yêu cầu người khác im lặng hoặc không nói gì thêm. Ví dụ: "Mọi người đang nói chuyện, nhưng anh ấy cứ chen vào, tôi phải nói câm miệng hến để yên tĩnh lại."
Từ liên quan
câm
Từ chỉ trạng thái im lặng, không nói năng hay phát ra âm thanh.
câm họng
(Thông tục) buộc phải im lặng do rơi vào thế bất lợi.
câm lặng
Im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nói hay bất kỳ âm thanh nào.
câm như hến
Hình ảnh miêu tả trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.
câm nín
Im lặng, không nói hoặc không phát ra âm thanh.
cân
Tên gọi thông thường của kilogram, thường dùng để chỉ khối lượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.