cấm cung

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấm cung (Danh từ)

(Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào.

Ví dụ (2)
  • 1."Cung cấm là nơi ở của những người có địa vị cao trong triều đình."
  • 2."Lọt vào cấm cung là điều không ai dám mơ tới."
2
Động từ

Nghĩa 2: cấm cung (Động từ)

Cấm không được phép ra khỏi nhà, không được phép tự do tiếp xúc với người ngoài (thường dùng để chỉ con gái nhà quyền quý thời phong kiến).

Ví dụ (2)
  • 1."Cô ấy sống cấm cung từ bé, không có nhiều bạn bè."
  • 2."Suốt ngày cấm cung trong bốn bức tường, cô cảm thấy rất buồn chán."

Lưu ý khi sử dụng "cấm cung"

Lưu ý về động từ

"cấm cung" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cấm cung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cấm cung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cấm cung"

cấm cung là danh từ, động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào. Ví dụ: "Cung cấm là nơi ở của những người có địa vị cao trong triều đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này