cam tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: cam tâm (Động từ)
(Từ cũ) diễn tả sự thoả mãn, chấp nhận tình huống dù có khó khăn.
- 1.""(…) Bính muốn ở mãi đây dù bị mưa rét cũng cam tâm.""
- 2."Dù phải làm việc vất vả, tôi vẫn cam tâm vì yêu nghề."
- 3."Chị ấy cam tâm chấp nhận mọi thử thách trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "cam tâm"
Lưu ý về động từ
"cam tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cam tâm"
cam tâm là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) diễn tả sự thoả mãn, chấp nhận tình huống dù có khó khăn. Ví dụ: ""(…) Bính muốn ở mãi đây dù bị mưa rét cũng cam tâm.""
Từ liên quan
cam sành
Quả cam có vỏ dày và sần sùi, thường có vị ngọt hoặc chua.
cam thũng
Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, nổi bật với triệu chứng phù nề ở cơ thể.
cam thảo
Cây nhỏ thuộc họ đậu, có thân lông, rễ có vị ngọt, thường được sử dụng làm thuốc chữa bệnh.
cam tích
Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, do tiêu hóa kém hoặc nhiễm giun, thường dẫn đến bụng ỏng, cơ thể gầy còm và xanh xao.
cam tẩu mã
Bệnh ở trẻ em gây loét miệng và thối rữa nhanh chóng, có thể ảnh hưởng đến cả má và môi.
cam đoan
Khẳng định điều mình nói là đúng và hứa chịu trách nhiệm để người khác tin tưởng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.