calory

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: calory (Danh từ)

Đơn vị đo lường nhiệt lượng, thường được sử dụng để mô tả năng lượng trong thực phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Một chiếc bánh có khoảng 200 calory."
  • 2."Mỗi thiết bị điện tiêu tốn một lượng calory nhất định trong quá trình hoạt động."

Lưu ý khi sử dụng "calory"

Lưu ý về danh từ

"calory" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "calory"

calory là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị đo lường nhiệt lượng, thường được sử dụng để mô tả năng lượng trong thực phẩm. Ví dụ: "Một chiếc bánh có khoảng 200 calory."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này