cảm biến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm biến (Danh từ)

Bộ phận của thiết bị có chức năng chuyển đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu dễ dàng để đo lường, truyền đi, hoặc ghi lại.

Ví dụ (2)
  • 1."Cảm biến nhiệt độ giúp theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong phòng."
  • 2."Cảm biến áp suất được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "cảm biến"

Lưu ý về danh từ

"cảm biến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm biến"

cảm biến là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của thiết bị có chức năng chuyển đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu dễ dàng để đo lường, truyền đi, hoặc ghi lại. Ví dụ: "Cảm biến nhiệt độ giúp theo dõi sự thay đổi nhiệt độ trong phòng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này