cấm thành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cấm thành (Danh từ)

Thành bao quanh cung điện, nơi vua sinh sống, thường mang tính chất phòng vệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Cấm thành của triều đình xưa rất kiên cố và được xây dựng với nhiều kiến trúc đẹp."
  • 2."Hành lang trong cấm thành khiến người ta cảm nhận được sự uy nghi của nơi ở của vua."

Lưu ý khi sử dụng "cấm thành"

Lưu ý về danh từ

"cấm thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cấm thành"

cấm thành là danh từ trong tiếng Việt. Thành bao quanh cung điện, nơi vua sinh sống, thường mang tính chất phòng vệ. Ví dụ: "Cấm thành của triều đình xưa rất kiên cố và được xây dựng với nhiều kiến trúc đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này