cắm sào đợi nước

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cắm sào đợi nước (Động từ)

Hành động đặt một cái sào xuống nước và chờ đợi cá hoặc thủy sản đến.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay, tôi đi cắm sào đợi nước ở hồ để câu cá."
  • 2."Bố dạy tôi cách cắm sào đợi nước khi đi câu dưới sông."
  • 3."Chúng tôi đã mất cả buổi chiều cắm sào đợi nước nhưng không bắt được con nào."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cắm sào đợi nước (Danh từ)

Một hoạt động câu cá bằng cách cắm sào trong nước.

Ví dụ (3)
  • 1."Cắm sào đợi nước là một thú vui của nhiều người dân ở quê."
  • 2."Mỗi cuối tuần, tôi thường tham gia cắm sào đợi nước với bạn bè."
  • 3."Cắm sào đợi nước không chỉ mang lại thư giãn mà còn giúp tôi hòa mình vào thiên nhiên."

Lưu ý khi sử dụng "cắm sào đợi nước"

Lưu ý về động từ

"cắm sào đợi nước" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cắm sào đợi nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cắm sào đợi nước" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cắm sào đợi nước"

cắm sào đợi nước là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đặt một cái sào xuống nước và chờ đợi cá hoặc thủy sản đến. Ví dụ: "Hôm nay, tôi đi cắm sào đợi nước ở hồ để câu cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này