cẩm nang
Định nghĩa
Nghĩa 1: cẩm nang (Danh từ)
Sách chứa thông tin tóm tắt và hướng dẫn cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể.
- 1."Cẩm nang du lịch"
- 2."Cẩm nang sử dụng thuốc"
- 3."Cẩm nang tự học tiếng Anh."
- 4."Cẩm nang nấu ăn cho người mới bắt đầu."
Lưu ý khi sử dụng "cẩm nang"
Lưu ý về danh từ
"cẩm nang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cẩm nang"
cẩm nang là danh từ trong tiếng Việt. Sách chứa thông tin tóm tắt và hướng dẫn cần thiết trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "Cẩm nang du lịch"
Từ liên quan
cẩm châu
Cẩm châu là một loại ngọc quý, thường được sử dụng trong trang sức.
cẩm chướng
Cây thân cỏ có lá mọc đối, hoa có cánh nhiều màu sắc, cánh hoa xoăn và mép có răng cưa, thường được trồng để làm cảnh.
cẩm lai
Cẩm lai là tên gọi của một loại gỗ quý, có màu nâu sẫm và vân đẹp, thường được sử dụng để sản xuất đồ nội thất hoặc đồ mỹ nghệ.
cẩm nhung
Hàng dệt bằng tơ, có bề mặt trang trí bằng các hoa văn nhỏ.
cẩm thạch
Loại đá quý với hoa văn đẹp và màu sắc đa dạng, thường được sử dụng trong trang trí và chế tác đồ mỹ nghệ.
cẩm tú
Cẩm tú là tên gọi phổ biến để chỉ những loài hoa đẹp, thường được dùng để trang trí và làm quà tặng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.