cảm tính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm tính (Danh từ)

Giai đoạn đầu của nhận thức, dựa trên cảm giác và trải nghiệm, chưa thật sự hiểu rõ bản chất và quy luật của sự vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhận thức cảm tính."
  • 2."Khi trẻ em tiếp xúc với thế giới xung quanh, chúng thường có những nhận thức cảm tính đầu tiên."
  • 3."Những nhận thức này có thể được cải thiện qua kinh nghiệm và học hỏi."

Lưu ý khi sử dụng "cảm tính"

Lưu ý về danh từ

"cảm tính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm tính"

cảm tính là danh từ trong tiếng Việt. Giai đoạn đầu của nhận thức, dựa trên cảm giác và trải nghiệm, chưa thật sự hiểu rõ bản chất và quy luật của sự vật. Ví dụ: "Nhận thức cảm tính."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này