cải trời
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải trời (Danh từ)
Cải trời là một loại rau ăn lá, có vị đắng và thường được dùng trong các món ăn như xào, nấu canh.
- 1."Hôm nay, tôi mua cải trời để nấu canh với thịt heo."
- 2."Cải trời có thể xào với tỏi rất ngon."
- 3."Mùa này, cải trời rất tươi và ngon."
Nghĩa 2: cải trời (Động từ)
Cải trời cũng có thể hiểu là hành động cải cách, thay đổi một điều gì đó theo hướng tốt hơn.
- 1."Chúng ta cần cải trời môi trường sống để bảo vệ bầu không khí."
- 2."Cải trời hệ thống giáo dục là rất cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thế kỷ 21."
- 3."Cải trời cách làm việc của nhóm sẽ giúp tăng hiệu suất."
Lưu ý khi sử dụng "cải trời"
Lưu ý về động từ
"cải trời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cải trời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cải trời" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cải trời"
cải trời là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Cải trời là một loại rau ăn lá, có vị đắng và thường được dùng trong các món ăn như xào, nấu canh. Ví dụ: "Hôm nay, tôi mua cải trời để nấu canh với thịt heo."
Từ liên quan
cải thìa
Loại cải có hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, thường được sử dụng như thực phẩm.
cải tiến
Thực hiện những thay đổi để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
cải trang
Thay đổi trang phục và diện mạo để người khác khó nhận ra mình.
cải tà qui chính
Hành động thay đổi đường lối, hoặc điều chỉnh lại cho đúng với sự thật hoặc nguyên tắc.
cải tà quy chánh
Hành động chuyển hướng từ điều sai trái về hành động đúng đắn.
cải tà quy chính
Hành động từ bỏ con đường không chính đáng để quay trở lại con đường chính đáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.