cấm cảu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm cảu (Tính từ)
Từ miêu tả tính cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
- 1."Giọng cấm cảu."
- 2."Ăn nói cấm cảu."
- 3."Cô ấy luôn có thái độ cấm cảu khi không vừa ý."
- 4."Đừng cấm cảu như vậy, hãy bình tĩnh hơn."
Lưu ý khi sử dụng "cấm cảu"
Lưu ý về tính từ
"cấm cảu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cấm cảu"
cấm cảu là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả tính cách gắt gỏng, cáu kỉnh. Ví dụ: "Giọng cấm cảu."
Từ liên quan
cấm chợ ngăn sông
Một quy định hoặc biện pháp nhằm ngăn chặn hoạt động thương mại ở một khu vực nào đó.
cấm cung
(Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào.
cấm cản
Hành động ngăn cấm hoặc cản trở ai đó làm điều gì.
cấm cẳn
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'.
cấm cố
Giam giữ trong ngục, không cho người ấy ra ngoài.
cấm cửa
(Khẩu ngữ) ngăn cấm hoàn toàn, không cho phép ai đến nhà mình nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.