cấm cẳn
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm cẳn (Tính từ)
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'.
- 1."Cấm cảu."
- 2."Giọng cấm cẳn."
- 3."Cô ấy luôn có vẻ cấm cẳn khi nói chuyện."
Lưu ý khi sử dụng "cấm cẳn"
Lưu ý về tính từ
"cấm cẳn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cấm cẳn"
cấm cẳn là tính từ trong tiếng Việt. Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'. Ví dụ: "Cấm cảu."
Từ liên quan
cấm cung
(Từ cũ) chỉ nơi ở của các hoàng hậu, quý phi trong cung điện, thường không được phép tự do ra vào.
cấm cản
Hành động ngăn cấm hoặc cản trở ai đó làm điều gì.
cấm cảu
Từ miêu tả tính cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
cấm cố
Giam giữ trong ngục, không cho người ấy ra ngoài.
cấm cửa
(Khẩu ngữ) ngăn cấm hoàn toàn, không cho phép ai đến nhà mình nữa.
cấm khẩu
Tình trạng mà người bệnh không thể nói được nữa do miệng cứng lại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.