cảm tử

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cảm tử (Động từ)

Hành động đánh đổi mạng sống của mình vì một lý tưởng hoặc cho một mục đích lớn hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đã cảm tử trong trận chiến để bảo vệ quê hương."
  • 2."Nhiều người đã cảm tử để chống lại bất công trong xã hội."
  • 3."Cảm tử cho lý tưởng hòa bình là điều khiến tôi kính trọng những người lính."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cảm tử (Danh từ)

Hành động hoặc việc cảm tử.

Ví dụ (3)
  • 1."Sự cảm tử của các chiến sĩ đã giúp giành lại độc lập cho đất nước."
  • 2."Cảm tử luôn được coi là hành động cao cả trong văn hóa của chúng ta."
  • 3."Chúng ta cần ghi nhớ những tấm gương cảm tử trong lịch sử."

Lưu ý khi sử dụng "cảm tử"

Lưu ý về động từ

"cảm tử" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cảm tử" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cảm tử" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cảm tử"

cảm tử là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đánh đổi mạng sống của mình vì một lý tưởng hoặc cho một mục đích lớn hơn. Ví dụ: "Anh ấy đã cảm tử trong trận chiến để bảo vệ quê hương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này