cal
Định nghĩa
Nghĩa 1: cal (Danh từ)
Một loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực.
- 1."Tôi mua một ít trái cal để làm món salad."
- 2."Trái cal rất ngon khi được ăn sống."
- 3."Mẹ thường dùng trái cal để nấu canh chua."
Nghĩa 2: cal (Động từ)
Hành động tính toán, ước lượng hoặc đánh giá giá trị của một thứ gì đó.
- 1."Tôi sẽ cal lại số lượng trái cây trước khi đi chợ."
- 2."Đừng quên cal thời gian để hoàn thành bài tập."
- 3."Nếu bạn cal đúng, chúng ta sẽ có đủ tiền cho chuyến đi."
Lưu ý khi sử dụng "cal"
Lưu ý về động từ
"cal" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cal" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cal" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cal"
cal là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực. Ví dụ: "Tôi mua một ít trái cal để làm món salad."
Từ liên quan
cai trị
Quản lý, điều hành hoặc lãnh đạo một quốc gia, đất nước hay một tổ chức.
cai tổng
Một vị trí trong cộng đồng, thường là người đứng đầu hoặc người kiểm soát các hoạt động trong làng xã hoặc trú sở.
cai đầu dài
Một thuật ngữ chỉ hình thức hoặc phương tiện đầu của một chiếc mũ hoặc trang phục có phần đỉnh dài, thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi ánh nắng mặt trời hoặc mưa.
calcium
Kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, hòa tan trong nước, thường được tìm thấy nhiều dưới dạng hợp chất trong đá vôi và xương.
calibre
Dụng cụ dùng để đo lường kích thước, hình dạng và sự lắp đặt tương đối của các bộ phận sản phẩm mà không cần khắc độ.
calory
Đơn vị đo lường nhiệt lượng, thường được sử dụng để mô tả năng lượng trong thực phẩm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.