cal

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cal (Danh từ)

Một loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi mua một ít trái cal để làm món salad."
  • 2."Trái cal rất ngon khi được ăn sống."
  • 3."Mẹ thường dùng trái cal để nấu canh chua."
2
Động từ

Nghĩa 2: cal (Động từ)

Hành động tính toán, ước lượng hoặc đánh giá giá trị của một thứ gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sẽ cal lại số lượng trái cây trước khi đi chợ."
  • 2."Đừng quên cal thời gian để hoàn thành bài tập."
  • 3."Nếu bạn cal đúng, chúng ta sẽ có đủ tiền cho chuyến đi."

Lưu ý khi sử dụng "cal"

Lưu ý về động từ

"cal" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cal" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cal" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cal"

cal là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại trái cây nhỏ, có vị chua và màu đỏ, thường được sử dụng trong ẩm thực. Ví dụ: "Tôi mua một ít trái cal để làm món salad."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này