cam giấy
Định nghĩa
Nghĩa 1: cam giấy (Danh từ)
Loại cam có vỏ mỏng, thường có vị ngọt và thơm.
- 1."Cam giấy thường được dùng để làm nước ép hoặc ăn tươi."
- 2."Mùa hè, tôi thích mua cam giấy vì rất mọng nước."
Lưu ý khi sử dụng "cam giấy"
Lưu ý về danh từ
"cam giấy" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "cam giấy"
cam giấy là danh từ trong tiếng Việt. Loại cam có vỏ mỏng, thường có vị ngọt và thơm. Ví dụ: "Cam giấy thường được dùng để làm nước ép hoặc ăn tươi."
Từ liên quan
cam chanh
Quả cam có hình tròn, khi chín có vỏ màu vàng.
cam chịu
Chấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn vì cho rằng không còn sự lựa chọn nào khác.
cam còm
Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy yếu và mòn dần.
cam go
(Phương ngữ) chỉ sự khó khăn, gian khổ, đầy thách thức.
cam kết
Chính thức đảm bảo thực hiện đúng những điều đã hứa.
cam lòng
Chấp nhận một cách sẵn lòng, thường là những điều không may mắn hoặc khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.