cấm khẩu
Định nghĩa
Nghĩa 1: cấm khẩu (Động từ)
Tình trạng mà người bệnh không thể nói được nữa do miệng cứng lại.
- 1."Người bệnh đã cấm khẩu."
- 2."Sau cơn đau, ông ấy rơi vào trạng thái cấm khẩu và không thể diễn đạt suy nghĩ."
- 3."Khi bị sốt cao, cô bé đã cấm khẩu không thể kêu la."
Lưu ý khi sử dụng "cấm khẩu"
Lưu ý về động từ
"cấm khẩu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cấm khẩu"
cấm khẩu là động từ trong tiếng Việt. Tình trạng mà người bệnh không thể nói được nữa do miệng cứng lại. Ví dụ: "Người bệnh đã cấm khẩu."
Từ liên quan
cấm cẳn
Ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'cấm cảu'.
cấm cố
Giam giữ trong ngục, không cho người ấy ra ngoài.
cấm cửa
(Khẩu ngữ) ngăn cấm hoàn toàn, không cho phép ai đến nhà mình nữa.
cấm kị
Bắt buộc phải kiêng tránh một điều gì đó (nói chung).
cấm quân
Từ cũ chỉ lực lượng quân đội được cấm, tương tự như cấm binh.
cấm thành
Thành bao quanh cung điện, nơi vua sinh sống, thường mang tính chất phòng vệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.