cải trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: cải trang (Động từ)
Thay đổi trang phục và diện mạo để người khác khó nhận ra mình.
- 1."Cải trang thành lái buôn."
- 2."Anh ấy cải trang thành một người phụ nữ để bảo vệ danh tính."
- 3."Cô đã cải trang thành một nghệ sĩ để tham dự buổi biểu diễn."
Lưu ý khi sử dụng "cải trang"
Lưu ý về động từ
"cải trang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "cải trang"
cải trang là động từ trong tiếng Việt. Thay đổi trang phục và diện mạo để người khác khó nhận ra mình. Ví dụ: "Cải trang thành lái buôn."
Từ liên quan
cải thiện
Làm cho tình hình có sự chuyển biến tích cực, góp phần nâng cao chất lượng hoặc điều kiện sống.
cải thìa
Loại cải có hoa màu vàng, cuống lá to, màu trắng, thường được sử dụng như thực phẩm.
cải tiến
Thực hiện những thay đổi để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
cải trời
Cải trời là một loại rau ăn lá, có vị đắng và thường được dùng trong các món ăn như xào, nấu canh.
cải tà qui chính
Hành động thay đổi đường lối, hoặc điều chỉnh lại cho đúng với sự thật hoặc nguyên tắc.
cải tà quy chánh
Hành động chuyển hướng từ điều sai trái về hành động đúng đắn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.