cam go
Định nghĩa
Nghĩa 1: cam go (Tính từ)
(Phương ngữ) chỉ sự khó khăn, gian khổ, đầy thách thức.
- 1."Chịu đựng nhiều cam go, thử thách."
- 2."Cuộc chiến đầy cam go."
- 3."Hành trình này sẽ rất cam go nhưng chúng ta sẽ vượt qua."
- 4."Năm nay, tôi đã trải qua nhiều cam go trong công việc."
Lưu ý khi sử dụng "cam go"
Lưu ý về tính từ
"cam go" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "cam go"
cam go là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) chỉ sự khó khăn, gian khổ, đầy thách thức. Ví dụ: "Chịu đựng nhiều cam go, thử thách."
Từ liên quan
cam chịu
Chấp nhận và chịu đựng tình huống khó khăn vì cho rằng không còn sự lựa chọn nào khác.
cam còm
Bệnh suy dinh dưỡng ở trẻ em, khiến cơ thể gầy yếu và mòn dần.
cam giấy
Loại cam có vỏ mỏng, thường có vị ngọt và thơm.
cam kết
Chính thức đảm bảo thực hiện đúng những điều đã hứa.
cam lòng
Chấp nhận một cách sẵn lòng, thường là những điều không may mắn hoặc khó khăn.
cam nhông
(Từ cũ) là loại xe tải có kích thước lớn, thường được sử dụng để chở hàng hóa nặng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.