cảm hứng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cảm hứng (Danh từ)

Trạng thái tâm lý tràn đầy cảm xúc và hứng thú, tạo điều kiện cho sự tưởng tượng và sáng tạo hoạt động hiệu quả.

Ví dụ (3)
  • 1."Khơi nguồn cảm hứng."
  • 2."Cô ấy luôn tìm kiếm cảm hứng từ thiên nhiên."
  • 3."Những bộ phim nghệ thuật thường mang lại cảm hứng cho các nhà làm phim trẻ."

Lưu ý khi sử dụng "cảm hứng"

Lưu ý về danh từ

"cảm hứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "cảm hứng"

cảm hứng là danh từ trong tiếng Việt. Trạng thái tâm lý tràn đầy cảm xúc và hứng thú, tạo điều kiện cho sự tưởng tượng và sáng tạo hoạt động hiệu quả. Ví dụ: "Khơi nguồn cảm hứng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này