câm lặng
Định nghĩa
Nghĩa 1: câm lặng (Tính từ)
Im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nói hay bất kỳ âm thanh nào.
- 1."Ngồi câm lặng, tôi không biết phải nói gì."
- 2."Mối tình câm lặng khiến cả hai đều đau khổ."
- 3."Căn phòng trở nên câm lặng khi tin buồn được thông báo."
Lưu ý khi sử dụng "câm lặng"
Lưu ý về tính từ
"câm lặng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "câm lặng"
câm lặng là tính từ trong tiếng Việt. Im lặng hoàn toàn, không phát ra tiếng nói hay bất kỳ âm thanh nào. Ví dụ: "Ngồi câm lặng, tôi không biết phải nói gì."
Từ liên quan
cáy
Cua sống ở vùng nước lợ, có một càng rất lớn và chân có lông, thường được sử dụng để làm mắm.
câm
Từ chỉ trạng thái im lặng, không nói năng hay phát ra âm thanh.
câm họng
(Thông tục) buộc phải im lặng do rơi vào thế bất lợi.
câm miệng hến
Một cách diễn đạt thường dùng để yêu cầu người khác im lặng hoặc không nói gì thêm.
câm như hến
Hình ảnh miêu tả trạng thái im lặng hoàn toàn, không nói một lời nào.
câm nín
Im lặng, không nói hoặc không phát ra âm thanh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.