cái trò

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: cái trò (Danh từ)

Hành động hoặc hoạt động được thực hiện với mục đích vui vẻ hoặc giải trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Chơi cái trò này rất vui, chúng ta nên chơi thường xuyên."
  • 2."Hôm qua tôi đã tham gia cái trò chơi mới và rất thích nó."
  • 3."Cái trò này thật thú vị, nó khiến tất cả mọi người cười."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cái trò (Danh từ)

Hành động hay trò lừa bịp nhằm qua mặt người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Đừng tin vào cái trò của anh ấy, nó không đáng để tin."
  • 2."Cái trò lừa đảo này đã khiến nhiều người mất tiền."
  • 3."Tôi không thích tham gia vào cái trò gạt gẫm người khác."

Lưu ý khi sử dụng "cái trò"

Lưu ý về danh từ

"cái trò" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cái trò" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cái trò"

cái trò là danh từ trong tiếng Việt. Hành động hoặc hoạt động được thực hiện với mục đích vui vẻ hoặc giải trí. Ví dụ: "Chơi cái trò này rất vui, chúng ta nên chơi thường xuyên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này