cầm bằng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: cầm bằng (Động từ)

Cầm bằng là hành động giữ một văn bản hoặc tài liệu có giá trị pháp lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã cầm bằng tốt nghiệp của mình để đi xin việc."
  • 2."Bạn có thể cầm bằng lái xe đi để tham gia cuộc thi này không?"
  • 3."Cô ấy đã cầm bằng chứng nhận cuộc thi nấu ăn để khoe với bạn bè."
2
Danh từ

Nghĩa 2: cầm bằng (Danh từ)

Cầm bằng cũng có thể được hiểu như là một văn bản hoặc chứng chỉ có giá trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Cầm bằng mà bạn có trong tay rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn."
  • 2."Khi đi phỏng vấn, nhớ mang theo cầm bằng để chứng minh chuyên môn của bạn."
  • 3."Bằng cấp là cầm bằng cần thiết để làm việc ở nhiều công ty."

Lưu ý khi sử dụng "cầm bằng"

Lưu ý về động từ

"cầm bằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"cầm bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "cầm bằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "cầm bằng"

cầm bằng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Cầm bằng là hành động giữ một văn bản hoặc tài liệu có giá trị pháp lý. Ví dụ: "Tôi đã cầm bằng tốt nghiệp của mình để đi xin việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này