cãi vã
Định nghĩa
Nghĩa 1: cãi vã (Động từ)
Hành động tranh cãi, cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó.
- 1."Hôm qua, tôi và anh ấy cãi vã về việc chia công việc trong nhóm."
- 2."Đừng cãi vã nữa, chúng ta hãy cùng nhau tìm cách giải quyết vấn đề."
- 3."Cãi vã chỉ khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."
Nghĩa 2: cãi vã (Danh từ)
Cuộc tranh cãi, sự cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người.
- 1."Cuộc cãi vã giữa hai chị em làm cả nhà cảm thấy ngột ngạt."
- 2."Cãi vã không phải là cách tốt để giải quyết mâu thuẫn."
- 3."Sau cãi vã, họ đã làm hòa và cùng nhau đi ăn tối."
Lưu ý khi sử dụng "cãi vã"
Lưu ý về động từ
"cãi vã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"cãi vã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "cãi vã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "cãi vã"
cãi vã là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tranh cãi, cãi nhau giữa hai hoặc nhiều người về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Hôm qua, tôi và anh ấy cãi vã về việc chia công việc trong nhóm."
Từ liên quan
cãi cọ
Hành động tranh cãi, nói qua lại với nhau về một vấn đề nào đó, thường là bất đồng ý kiến.
cãi lẫy
Hành động tranh cãi hoặc đối chất với ai đó về một vấn đề nào đó, thường là vì bất đồng ý kiến.
cãi lộn
Hành động tranh cãi, xô xát hoặc bất đồng một cách gay gắt với ai đó.
cò
Chim có chân dài, cổ thon, mỏ nhọn, thường có lông màu trắng, sống theo bầy ở gần các vùng nước, ăn các loài tôm và cá nhỏ.
cò bay thẳng cánh
Di chuyển hoặc bay một cách tự do, không bị cản trở, thường chỉ những loài chim hoặc vật có cánh.
cò bợ
Loài cò có cổ và ngực màu nâu thẫm, thường có dáng vẻ ủ rũ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.