Từ vựng vần V (trang 3/7)
Tổng 1.200 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "V". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- vấu(Phương ngữ) Mấu.
- vầuCây thuộc họ tre, có thân to, mỏng nhưng chắc, thường được sử dụng trong xây dựng nhà cửa.
- vẫyĐộng từ miêu tả hành động đưa lên, đưa xuống hoặc đưa qua đưa lại một cách đều đặn và liên tiếp, thường được dùng để ra hiệu hoặc bộc lộ tình cảm.
- vấyDính bẩn hoặc chất liệu không sạch sẽ, gây cảm giác ghê tởm.
- vảyVật mỏng và nhỏ có hình dạng như vảy, thường thấy trên cơ thể động vật.
- vậyTừ dùng để chỉ điều vừa được nhắc đến, làm điểm khởi đầu cho điều sắp nêu ra.
- vầyHành động dùng tay, chân để quấy hoặc vò, giẫm lên một vật nào đó, làm cho nó bị bẩn hoặc nhăn nheo.
- vàyDụng cụ dùng để cuộn tơ hoặc chỉ.
- vạyHành động di chuyển hoặc thay đổi vị trí một cách nhanh chóng, thường không theo quy tắc.
- vayThay cho người khác trong những trường hợp thương xót hoặc lo lắng, mặc dù người đó không có quan hệ gì với mình.
- váyĐồ dùng để che phần thân dưới của phụ nữ, không chia thành hai ống như quần.
- vẩyTừ dùng tại một số vùng miền để chỉ phần vảy của các loại cá hoặc động vật khác.
- vâyMón ăn làm từ sợi lấy từ vây của một số loài cá biển.
- váy áoChỉ chung váy và áo, là đồ mặc của phụ nữ.
- vây bọcVây kín từ mọi phía, không để lại chỗ nào hở.
- vây bủaTừ chỉ hành động bao vây, bao quanh một cách chặt chẽ.
- vây cánhTập hợp những người kết nối với nhau vì lợi ích riêng không chính đáng.
- vày cầuTừ địa phương dùng để chỉ một loại cầu, thường được nói trong các ngữ cảnh cụ thể.
- váy đầmVáy kiểu Âu, thường thiết kế dài và tinh tế, phù hợp cho nhiều dịp khác nhau.
- vây épHành động bao vây và tấn công liên tục, làm giảm khả năng hoạt động của đối phương.
- vẫy gọi(Văn chương) kêu gọi và thúc giục, khuyến khích tiến lên.
- vây hãmHành động bao vây trong thời gian dài, khiến đối phương gặp khó khăn và kiệt quệ về mọi mặt, nhằm tiến đến tiêu diệt hoặc buộc họ phải đầu hàng.
- vay lãiVay tiền với điều kiện phải trả thêm một khoản lãi theo tỷ lệ phần trăm so với số gốc ban đầu.
- vậy màCụm từ được sử dụng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc trái ngược với điều mà người nói nghĩ trước đó.
- vay mượnLấy một cái gì đó đã có sẵn của người khác để sử dụng, thay cho việc tự mình sáng tạo ra.
- vẩy nếnMột loại cây có hoa, thường được dùng trong các nghi lễ hay sự kiện đặc biệt.
- vảy nếnBệnh ngoài da mãn tính, có các nốt tròn, ngứa và được che phủ bởi lớp vảy, thường xuất hiện ở vùng chân tóc.
- vây rápHành động vây chặn và lùng bắt từ nhiều hướng.
- vầy vậy(Khẩu ngữ) chỉ sự tạm chấp nhận, không hoàn hảo nhưng cũng không đáng phàn nàn.
- vầy vòHành động dùng tay để quấy hoặc vò đảo một cách lộn xộn.
- vày vòHành động quấy rầy, làm cho ai đó khó chịu hoặc bực bội.
- vẫy vùngHoạt động một cách tự do, tùy thích, không bị ràng buộc hay kiềm chế.
- váy xoèVáy có thiết kế rộng dần về phía gấu, thường tạo cảm giác thoải mái và duyên dáng.
- vcdViết tắt của 'Video Compact Disc', một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ video.
- vđvViết tắt của 'vận động viên', chỉ những người tham gia thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.
- vêHành động diễn tấu một nốt nhạc hoặc một hợp âm nhiều lần với tốc độ rất nhanh.
- vẻBiểu hiện bên ngoài thông qua nét mặt, cử chỉ, cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần hoặc tình cảm bên trong.
- vẽ(Khẩu ngữ) thể hiện sự bày đặt thêm những điều không cần thiết.
- vềChỉ sự tồn tại trong một khoảng thời gian nhất định.
- vệPhần đất tạo thành rìa hoặc mép của một khu vực nào đó.
- veCôn trùng có cánh trong suốt, con đực phát ra âm thanh ve ve trong mùa hè.
- vếMột phần trong một câu hoặc một đoạn văn, thường có nội dung cụ thể hoặc mang ý nghĩa riêng.
- vèTừ ít dùng chỉ nhánh lúa.
- vé(Khẩu ngữ) tờ tiền có mệnh giá một trăm đô la Mỹ.
- ve áoPhần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực.
- vệ binhQuân nhân có nhiệm vụ canh gác hoặc bảo vệ một nhân vật quan trọng.
- ve chaiChai lọ bằng thủy tinh, được thu gom để tái chế hoặc bán lại.
- vẽ chuyện(Khẩu ngữ) Làm ra những điều không cần thiết, thường gây ra rắc rối.
- vẽ đường cho hươu chạyThao tác hoặc quá trình chỉ dẫn cho ai đó thực hiện một hành động nào đó một cách dễ dàng và rõ ràng.
- vệ quốcHành động bảo vệ tổ quốc.
- vệ quốc đoànTổ chức lực lượng vũ trang bảo vệ tổ quốc.
- vệ quốc quânQuân đội được thành lập để bảo vệ tổ quốc khỏi xâm lược, thường chỉ quân đội nhân dân Việt Nam trong thời kỳ đầu sau Cách mạng tháng Tám.
- vẽ rắn thêm chânHành động làm cho một việc đã đơn giản, dễ dàng trở nên phức tạp hơn, thường là không cần thiết.
- ve sầuCon côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến.
- vệ sĩNgười chuyên trách bảo vệ các nhân vật quan trọng.
- vệ sinhCác biện pháp nhằm phòng ngừa bệnh tật, bảo vệ và nâng cao sức khỏe.
- vé sốVé xổ số, thường được gọi tắt là vé số, dùng để tham gia dự thưởng.
- vẽ sự(Từ cũ) có nghĩa là tạo ra hoặc kể lại một câu chuyện, thường là phóng đại hoặc không chính xác.
- vệ tinhMột vật thể nhỏ hơn, có chức năng hỗ trợ cho một vật thể khác, thường nằm trong vùng lân cận của vật thể đó.
- vệ tinh địa tĩnhVệ tinh nhân tạo của Trái Đất, có quỹ đạo nằm trong mặt phẳng xích đạo, với vận tốc góc đồng nhất với vận tốc góc của Trái Đất.
- vệ tinh nhân tạoKhí cụ nghiên cứu vũ trụ do con người chế tạo, được đưa vào quỹ đạo để bay quanh Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
- vẽ trò(Khẩu ngữ) bày ra, gây thêm phiền phức hoặc rắc rối cho người khác.
- ve vãn(Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện sự quan tâm, thu hút phụ nữ.
- vẻ vangTừ miêu tả sự đem lại vinh dự lớn lao và niềm tự hào hợp lý.
- ve vẩyĐộng từ chỉ hành động đưa đi đưa lại theo nhiều hướng một cách uyển chuyển, mềm mại.
- ve veTừ mô phỏng âm thanh ve sầu kêu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ.
- vè vèTừ mô phỏng âm thanh kéo dài, trầm và đều đặn, giống như tiếng vọng từ xa.
- vẽ vờiTô vẽ, làm tăng thêm vẻ đẹp hình thức vốn không có, thường mang nghĩa phô trương hoặc không chân thật.
- về vườn(Khẩu ngữ) diễn tả việc một người có chức vụ cao nghỉ việc và trở về nhà, thường mang ý nghĩa châm biếm.
- ve vuốtHành động nhẹ nhàng, âu yếm, tương tự như vuốt ve.
- vẹcLoài linh trưởng có đuôi dài, thân hình gầy, sống thành bầy trên cây, chủ yếu ăn lá và trái cây.
- vẹc bông lauVẹc bông lau là một loại cây thuộc nhóm cỏ, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt, được biết đến với tên gọi khác là cây lau sậy.
- véc-niChất liệu bóng, thường dùng để phủ lên bề mặt gỗ hoặc một số vật liệu khác để bảo vệ và tạo độ sáng bóng.
- véc-tơMột đại lượng có hướng và độ lớn, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.
- vếchÍt dùng, có nghĩa tương tự như 'nghếch'.
- vectorĐoạn thẳng có hướng xác định, được sử dụng trong toán học và vật lý để biểu thị độ lớn và hướng.
- vẹmLoài trai sống ở ven biển, có vỏ màu xanh đen.
- vénTừ địa phương dùng để chỉ hành động dồn gọn hoặc tập trung thứ gì đó lại một chỗ.
- vện(chó) có lông màu vàng xám với các vằn hoặc sọc đặc trưng.
- venPhần đất chạy dọc theo một bên của một đối tượng nào đó.
- vẹn(Khẩu ngữ) Chỉ sự di chuyển nhanh đến mức tạo ra tiếng gió.
- ven đôKhu vực ngoại ô của thành phố lớn, thường nằm xung quanh thủ đô.
- vẹn nguyênCó nghĩa tương tự như nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát.
- ven nộiKhu vực nằm sát xung quanh nội thành.
- vẹn toànCó đầy đủ các yếu tố, không thiếu sót điều gì.
- vẹn tròn(Văn chương) diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
- vẹn tuyềnTừ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót.
- vên vênCây gỗ lớn thuộc họ với cây chò, có gỗ màu trắng hơi vàng, bề mặt mịn, thường được sử dụng để xây dựng nhà, đóng đồ đạc, hoặc có thể được bóc thành lá mỏng để làm gỗ dán.
- vẻn vẹnCó số lượng chỉ vỏn vẹn vậy thôi, hàm ý cho thấy sự ít ỏi.
- vểnhChỉ hành động chìa ra và cong lên.
- vênhTừ diễn tả vẻ mặt kiêu ngạo, tự mãn một cách khó chịu.
- vênh vácCách hành xử kiêu ngạo, tự phụ, thể hiện sự ngạo mạn trước người khác.
- vênh vangDiễn tả trạng thái tự mãn, kiêu ngạo, thể hiện sự tự tin quá mức.
- vênh váoCó vẻ kiêu ngạo, hợm hĩnh, tỏ ra không coi ai ra gì.
- vênh vênhCó chút lệch lạc hoặc không thẳng hàng.
- veoTừ mô tả âm thanh phát ra giống như tiếng xé không khí khi một vật nhỏ bay nhanh sát bên cạnh.
- vèoDi chuyển nhanh chóng với âm thanh giống như tiếng gió.
- véoHành động kẹp một vật mềm giữa hai đầu ngón tay, đồng thời xoắn và giật nhẹ.
- vẹoBị nghiêng hoặc lệch hẳn về một bên, không thẳng và không cân đối như bình thường.
- veo veoGiống như từ 'veo', nhưng mang ý nghĩa liên tục và nhấn mạnh hơn.
- vèo vèoDiễn tả hành động xảy ra rất nhanh, như gió thoảng, hay tiếng động lớn.
- vẹo vọ(Khẩu ngữ) bị vẹo, lệch, hoặc mất cân đối trong hình dạng.
- véo von(âm thanh) trong trẻo, cao vút, lên xuống nhịp nhàng, tạo cảm giác vui tươi và dễ chịu khi nghe.
- vernisDung dịch nhựa được phết lên bề mặt đồ gỗ để tạo một lớp mỏng, giúp chống ẩm và làm cho bề mặt bóng đẹp.
- versionPhiên bản (của một chương trình máy tính) thường được cập nhật để cải tiến hoặc sửa lỗi.
- vệtHình dạng dài, nổi bật trên bề mặt của một vật, do tác động của một vật khác đi qua.
- vếtDấu hiệu còn lại trên bề mặt một vật, do một vật nào đó để lại khi đi qua hoặc tác động vào.
- vẹtMột loại chim tropical, thường có màu sắc sặc sỡ và có khả năng nói tiếng người.
- vétÁo ngắn kiểu Âu, có tay dài và cổ bẻ, thường được mặc bên ngoài.
- vết chàmVết màu trên da người, thường có màu sắc giống như màu chàm, xuất hiện từ khi mới sinh.
- vét đĩa(Thông tục) chỉ loại kém nhất, tồi tệ nhất.
- vết thươngChỗ bị tổn thương trên cơ thể hoặc tâm hồn.
- vết tíchCái tồn tại hoặc còn lại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- vét tôngÁo ngắn kiểu Âu dành cho nam giới, có ve, cổ bẻ, dài tay, thường được mặc bên ngoài áo sơ mi.
- vết xe đổHậu quả hoặc dấu hiệu của một sai lầm trong quá khứ mà người khác có thể rút ra bài học để tránh mắc phải.
- vét xiBộ phận bên trong quả bóng da hoặc bút máy, thường làm bằng cao su, có chức năng bơm phồng hoặc hút và chứa mực.
- vều(môi, mặt) sưng, phồng lên một cách rõ rệt.
- vêuGầy gò, hốc hác.
- vếuTừ (khẩu ngữ, ít dùng) để chỉ trạng thái sưng lên, thường dùng cho bộ phận cơ thể.
- vêu vaoCâu miêu tả trạng thái hốc hác, gầy gò.
- víĐồ dùng nhỏ, thường có nhiều ngăn, dùng để đựng tiền và giấy tờ, thường làm bằng da hoặc chất liệu khác.
- vìBộ phận gồm những thanh cứng, chắc, dùng để chống đỡ trong công trình xây dựng hoặc trong hầm lò.
- viDiễn tả vị trí, khoảng cách hoặc đại diện cho sự lý do nào đó.
- vịTừ dùng để chỉ từng người có danh hiệu hoặc chức vụ, với sắc thái kính trọng.
- vĩCung nhỏ có nhiều sợi dây cước hoặc lông đuôi ngựa chập lại, được sử dụng để kéo trên dây nhạc cụ nhằm tạo ra âm thanh.
- vỉTấm nhỏ, thường làm bằng giấy, dùng để gài hoặc gắn một số lượng nhất định các vật nhỏ cùng loại (như thuốc viên, kim khâu, cúc, v.v.).
- vi baMột từ tiếng Việt cũ thường được dùng để chỉ một số khái niệm cụ thể trong quá khứ.
- ví bằngTổ hợp từ dùng để nêu giả thiết hoặc điều kiện, giúp làm rõ điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp được đề cập.
- vỉ buồmTấm cói được đan để dùng làm đậy hoặc lót cho rổ, thúng.
- vĩ cầmCây đàn có bốn dây, thường được chơi bằng cách kéo bow, còn được gọi là violon.
- vi cảnhHành động vi phạm các quy định về trật tự nơi công cộng.
- vì cầuKết cấu nối liền nhịp giữa hai mố cầu và tựa lên các mố đó, thường được sử dụng trong xây dựng cầu.
- vị cây dây leoMột loại thực vật có thân leo, thường dùng để trang trí hoặc làm thực phẩm.
- vi chấtChất cần một lượng rất nhỏ nhưng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của cơ thể.
- vị chiDiễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động nào đó.
- vì chốngCông trình xây dựng trong hầm lò nhằm ngăn chặn sự sụp đổ của đất đá xung quanh, đảm bảo an toàn lao động trong hầm lò.
- vì chưngTừ cổ, mang nghĩa tương tự như 'vì'.
- vị chủngChỉ sự chú ý và tôn trọng đối với dân tộc của mình, trong khi coi thường hoặc khinh miệt các dân tộc khác.
- vi-daMột loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày.
- vĩ đạiCó tầm vóc và giá trị lớn lao, đáng kính trọng.
- ví dặmThể loại hát dân gian bao gồm hát ví và hát dặm, đặc trưng của vùng Nghệ Tĩnh.
- ví dầu(Phương ngữ, Văn chương) Từ dùng để chỉ sự so sánh, thường thấy trong thơ ca và ca dao.
- vi-đê-ôMột đoạn hình ảnh hoặc âm thanh được ghi lại để phát hoặc trình chiếu trên các thiết bị điện tử.
- vi-đê-ô cát-xétMột thiết bị dùng để phát và ghi âm video trên băng từ.
- vi điện tửVi điện tử là một kiểu thanh toán sử dụng công nghệ điện tử để thực hiện giao dịch tài chính, thường thông qua máy tính hoặc thiết bị di động.
- vi điện tử họcNgành điện tử học nghiên cứu việc chế tạo các thiết bị điện tử siêu nhỏ với độ tin cậy cao và tính kinh tế.
- vĩ độKhoảng cách đo bằng độ từ xích đạo đến một vĩ tuyến nhất định, tính theo hai chiều: về phía Bắc Cực hoặc phía Nam Cực.
- ví dụMột trường hợp cụ thể được sử dụng để minh họa hoặc giải thích một ý kiến hoặc khái niệm.
- ví dù(Văn chương) tổ hợp từ được sử dụng để nêu một giả thuyết, thường mang tính không bình thường nhằm khẳng định hoặc nhấn mạnh một ý tưởng nào đó.
- vị giácCảm giác giúp con người nhận biết các vị của thức ăn, như mặn, ngọt, chua, cay, và đắng.
- vi hành(Từ cũ, Trang trọng) Hành động của vua hoặc quan, cải trang để ra ngoài nơi ở nhằm khảo sát tình hình dân chúng.
- vị hôn phuTừ dùng để chỉ người đàn ông đã đính hôn, chưa kết hôn.
- vị hôn thêNgười phụ nữ được hứa hôn, tức là vợ chưa cưới.
- vì kèoBộ phận được làm bằng vật liệu cứng và chắc, đặt ngang trên đầu tường hoặc đầu cột để nâng đỡ phần mái nhà.
- vi khí hậuKhí hậu của một khu vực nhỏ (như thung lũng, sườn núi, cánh rừng, v.v.) với các đặc điểm khác biệt so với các khu vực xung quanh.
- vi khuẩnVi sinh vật đơn bào, không có nhân phân hóa, thường sinh sản bằng cách phân đôi, có thể gây bệnh hoặc không.
- vị kỉChỉ việc chỉ lo cho lợi ích bản thân, không quan tâm đến lợi ích của người khác hoặc xã hội.
- vị kỷChỉ tính cách chăm sóc và đặt lợi ích cá nhân lên trên lợi ích của người khác.
- vi la(Từ cũ) biệt thự, thường dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, sang trọng, thường có vườn.
- vị laiThời gian hoặc thời điểm của những sự việc sắp xảy ra trong tương lai.
- vi lượngLượng chất rất nhỏ, nhưng đủ để tạo ra tác dụng quan trọng.
- vi mạchChi tiết nhỏ trong thiết bị điện tử được sử dụng để dẫn điện và xử lý thông tin.
- vi môĐối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất; phân biệt với vĩ mô.
- vi nấmTên gọi chung cho các loại nấm men, nấm sợi, cùng nhiều loài có ích trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Một số loài vi nấm có thể gây bệnh cho người, động vật và thực vật.
- vì nểThể hiện sự nể trọng và kính mến đối với ai đó.
- vị ngã(Ít dùng) tương tự như tính từ vị kỷ, chỉ sự quan tâm đến lợi ích của bản thân hơn là người khác.
- vị ngữPhần chính yếu trong một câu đơn, mô tả hoạt động, tính chất hoặc trạng thái của đối tượng nêu ở chủ ngữ.
- vĩ nhânNgười có tài năng và đức hạnh vượt trội, có sự nghiệp và công lao đặc biệt đáng ghi nhận đối với xã hội.
- ví nhưSử dụng để so sánh, ví dụ, hay làm rõ điều gì đó.
- vi-ni-lôngChất liệu nhựa mỏng, thường dùng để làm túi xách, bao bì, có khả năng chống nước và rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
- vi-ô-létVi-ô-lét là một loại hoa nhỏ, thường có màu tím. Nó thường được trồng trong vườn hoặc làm cảnh.
- vi-ô-lôngMột loại nhựa dẻo được sử dụng để sản xuất túi, áo mưa, và các sản phẩm khác có khả năng chống nước.
- vi-ô-lông-xenMột loại túi hoặc bao, thường được làm từ nhựa mỏng và có độ bền cao, được sử dụng để đựng hàng hóa.
- vi phạmHành động không tuân thủ hoặc vi phạm những quy định đã được đặt ra.
- vi phânPhần chính bậc nhất trong số gia của một hàm số.
- vi phẫuVi phẫu thuật, thuật ngữ viết tắt chỉ những phương pháp phẫu thuật tinh vi.
- vi phẫu thuậtPhẫu thuật thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ sống bằng cách sử dụng kính hiển vi và tia laser.
- ví phỏngTổ hợp từ dùng để đưa ra một giả thiết về trường hợp có khả năng xảy ra.
- vỉ ruồiVật dụng để đập ruồi, thường được làm từ nan tre mỏng và có cán dài.
- vi-rútMột loại tác nhân gây bệnh có kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, có thể gây ra nhiều bệnh tật ở người, động vật và thực vật.