vế

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vế (Danh từ)

Một phần trong một câu hoặc một đoạn văn, thường có nội dung cụ thể hoặc mang ý nghĩa riêng.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu này có hai vế rõ ràng: vế chính và vế phụ."
  • 2."Mỗi vế trong hội thoại đều góp phần làm rõ ý nghĩa câu chuyện."
  • 3."Trong câu ghép, mọi vế đều liên kết với nhau để truyền tải thông điệp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: vế (Danh từ)

Phần trong một định nghĩa hoặc một quy tắc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Theo vế quy định, người tham gia phải đăng ký trước khi tham gia sự kiện."
  • 2."Vế đầu tiên trong hợp đồng nêu rõ quyền lợi của các bên."
  • 3."Chúng ta cần chú ý đến từng vế trong thông báo để không bỏ sót thông tin quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "vế"

Lưu ý về danh từ

"vế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "vế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vế"

vế là danh từ trong tiếng Việt. Một phần trong một câu hoặc một đoạn văn, thường có nội dung cụ thể hoặc mang ý nghĩa riêng. Ví dụ: "Câu này có hai vế rõ ràng: vế chính và vế phụ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này