ve vuốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ve vuốt (Động từ)
Hành động nhẹ nhàng, âu yếm, tương tự như vuốt ve.
- 1."Cô bé ve vuốt chú mèo."
- 2."Bà lão thường ve vuốt tóc cháu mỗi khi gặp nhau."
- 3."Ông thường ve vuốt cái áo vest của mình trước khi ra ngoài."
Lưu ý khi sử dụng "ve vuốt"
Lưu ý về động từ
"ve vuốt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "ve vuốt"
ve vuốt là động từ trong tiếng Việt. Hành động nhẹ nhàng, âu yếm, tương tự như vuốt ve. Ví dụ: "Cô bé ve vuốt chú mèo."
Từ liên quan
ve chai
Chai lọ bằng thủy tinh, được thu gom để tái chế hoặc bán lại.
ve sầu
Con côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến.
ve ve
Từ mô phỏng âm thanh ve sầu kêu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ.
ve vãn
(Khẩu ngữ) Hành động tán tỉnh, thể hiện sự quan tâm, thu hút phụ nữ.
ve vẩy
Động từ chỉ hành động đưa đi đưa lại theo nhiều hướng một cách uyển chuyển, mềm mại.
ve áo
Phần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.