vèo vèo

Phó từTính từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: vèo vèo (Phó từ)

Diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, như gió thoảng, hay tiếng động lớn.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy chạy vèo vèo khiến tôi không kịp nhìn theo."
  • 2."Tôi chỉ thấy chiếc xe phóng qua vèo vèo trên đường."
  • 3."Gió vèo vèo thổi qua làm lá cây rung rinh."
2
Tính từ

Nghĩa 2: vèo vèo (Tính từ)

Mô tả điều gì đó nhanh chóng hoặc nhanh nhẹn.

Ví dụ (3)
  • 1."Những bài tập thể dục này rất vèo vèo, nên tôi thực hiện dễ dàng."
  • 2."Cô ấy có thể làm việc vèo vèo mà không cần nghỉ ngơi."
  • 3."Anh ấy rất vèo vèo trong việc hoàn thành dự án này."

Lưu ý khi sử dụng "vèo vèo"

Lưu ý về tính từ

"vèo vèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "vèo vèo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "vèo vèo"

vèo vèo là phó từ, tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, như gió thoảng, hay tiếng động lớn. Ví dụ: "Cô ấy chạy vèo vèo khiến tôi không kịp nhìn theo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này