vây cánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: vây cánh (Danh từ)
Tập hợp những người kết nối với nhau vì lợi ích riêng không chính đáng.
- 1."Thu nạp để thêm vây cánh."
- 2."Họ tạo ra một vây cánh lớn để dễ dàng thao túng quyết định."
Lưu ý khi sử dụng "vây cánh"
Lưu ý về danh từ
"vây cánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vây cánh"
vây cánh là danh từ trong tiếng Việt. Tập hợp những người kết nối với nhau vì lợi ích riêng không chính đáng. Ví dụ: "Thu nạp để thêm vây cánh."
Từ liên quan
vây
Món ăn làm từ sợi lấy từ vây của một số loài cá biển.
vây bọc
Vây kín từ mọi phía, không để lại chỗ nào hở.
vây bủa
Từ chỉ hành động bao vây, bao quanh một cách chặt chẽ.
vây hãm
Hành động bao vây trong thời gian dài, khiến đối phương gặp khó khăn và kiệt quệ về mọi mặt, nhằm tiến đến tiêu diệt hoặc buộc họ phải đầu hàng.
vây ráp
Hành động vây chặn và lùng bắt từ nhiều hướng.
vây ép
Hành động bao vây và tấn công liên tục, làm giảm khả năng hoạt động của đối phương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.