váy áo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: váy áo (Danh từ)

Chỉ chung váy và áo, là đồ mặc của phụ nữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Sắm sửa váy áo cho dịp lễ sắp tới."
  • 2."Váy áo loè loẹt khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông."
  • 3."Cô ấy thích mua sắm váy áo mới mỗi mùa."

Lưu ý khi sử dụng "váy áo"

Lưu ý về danh từ

"váy áo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "váy áo"

váy áo là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ chung váy và áo, là đồ mặc của phụ nữ. Ví dụ: "Sắm sửa váy áo cho dịp lễ sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này