vẹn nguyên
Định nghĩa
Nghĩa 1: vẹn nguyên (Tính từ)
Có nghĩa tương tự như nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát.
- 1."Nguyên vẹn"
- 2."Bức tranh vẫn giữ được nét đẹp vẹn nguyên theo thời gian."
- 3."Tâm hồn trong sáng và vẹn nguyên của trẻ em là điều cần bảo vệ."
Lưu ý khi sử dụng "vẹn nguyên"
Lưu ý về tính từ
"vẹn nguyên" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vẹn nguyên"
vẹn nguyên là tính từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như nguyên vẹn, chỉ trạng thái không bị hư hỏng hoặc mất mát. Ví dụ: "Nguyên vẹn"
Từ liên quan
vẹc bông lau
Vẹc bông lau là một loại cây thuộc nhóm cỏ, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt, được biết đến với tên gọi khác là cây lau sậy.
vẹm
Loài trai sống ở ven biển, có vỏ màu xanh đen.
vẹn
(Khẩu ngữ) Chỉ sự di chuyển nhanh đến mức tạo ra tiếng gió.
vẹn toàn
Có đầy đủ các yếu tố, không thiếu sót điều gì.
vẹn tròn
(Văn chương) diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
vẹn tuyền
Từ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.