vi la
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi la (Danh từ)
(Từ cũ) biệt thự, thường dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, sang trọng, thường có vườn.
- 1."Gia đình họ sống trong một vi la xinh xắn ở ngoại ô thành phố."
- 2."Vi la này có kiến trúc cổ điển rất đẹp."
Lưu ý khi sử dụng "vi la"
Lưu ý về danh từ
"vi la" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "vi la"
vi la là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) biệt thự, thường dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, sang trọng, thường có vườn. Ví dụ: "Gia đình họ sống trong một vi la xinh xắn ở ngoại ô thành phố."
Từ liên quan
vi hành
(Từ cũ, Trang trọng) Hành động của vua hoặc quan, cải trang để ra ngoài nơi ở nhằm khảo sát tình hình dân chúng.
vi khuẩn
Vi sinh vật đơn bào, không có nhân phân hóa, thường sinh sản bằng cách phân đôi, có thể gây bệnh hoặc không.
vi khí hậu
Khí hậu của một khu vực nhỏ (như thung lũng, sườn núi, cánh rừng, v.v.) với các đặc điểm khác biệt so với các khu vực xung quanh.
vi lượng
Lượng chất rất nhỏ, nhưng đủ để tạo ra tác dụng quan trọng.
vi mô
Đối tượng có quy mô nhỏ trong hệ thống, được coi là cấp thấp nhất; phân biệt với vĩ mô.
vi mạch
Chi tiết nhỏ trong thiết bị điện tử được sử dụng để dẫn điện và xử lý thông tin.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.