vi-rút
Định nghĩa
Nghĩa 1: vi-rút (Danh từ)
Một loại tác nhân gây bệnh có kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, có thể gây ra nhiều bệnh tật ở người, động vật và thực vật.
- 1."Năm ngoái, tôi đã bị cúm do một loại vi-rút mới."
- 2."Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách chế tạo vaccine phòng chống vi-rút Corona."
- 3."Vi-rút có thể lây lan qua việc tiếp xúc trực tiếp hoặc thông qua không khí."
Nghĩa 2: vi-rút (Danh từ)
Một đoạn mã độc, được thiết kế để lây nhiễm vào máy tính và gây hại cho hệ thống.
- 1."Tôi vừa phát hiện máy tính của mình bị nhiễm vi-rút sau khi tải một phần mềm không rõ nguồn gốc."
- 2."Nên sử dụng phần mềm diệt vi-rút để bảo vệ máy tính khỏi những mối đe dọa này."
- 3."Vi-rút có thể làm hỏng dữ liệu quan trọng của bạn nếu không được xử lý kịp thời."
Lưu ý khi sử dụng "vi-rút"
Lưu ý về danh từ
"vi-rút" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "vi-rút" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "vi-rút"
vi-rút là danh từ trong tiếng Việt. Một loại tác nhân gây bệnh có kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, có thể gây ra nhiều bệnh tật ở người, động vật và thực vật. Ví dụ: "Năm ngoái, tôi đã bị cúm do một loại vi-rút mới."
Từ liên quan
vi điện tử học
Ngành điện tử học nghiên cứu việc chế tạo các thiết bị điện tử siêu nhỏ với độ tin cậy cao và tính kinh tế.
vi-da
Một loại vật liệu da tổng hợp, thường được sử dụng để làm đồ dùng thời trang, như túi xách, ví, hoặc giày.
vi-ni-lông
Chất liệu nhựa mỏng, thường dùng để làm túi xách, bao bì, có khả năng chống nước và rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
vi-ta-min
Chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể, giúp duy trì sức khỏe và chức năng sinh lý.
vi-xcô
Một loại đồ uống có cồn, thường được làm từ các loại trái cây hoặc ngũ cốc, quá trình chế biến diễn ra theo phương thức lên men.
vi-ô-lét
Vi-ô-lét là một loại hoa nhỏ, thường có màu tím. Nó thường được trồng trong vườn hoặc làm cảnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.