ve
Định nghĩa
Nghĩa 1: ve (Danh từ)
Côn trùng có cánh trong suốt, con đực phát ra âm thanh ve ve trong mùa hè.
- 1."Tiếng ve kêu mùa hạ."
- 2."Mình gầy xác ve (tng)."
- 3."Hè về, tiếng ve vang lên râm ran khắp nơi."
Nghĩa 2: ve (Danh từ)
Côn trùng nhỏ có chân đốt, hút máu và sống ký sinh trên các động vật có xương sống như trâu, bò.
- 1."Ve có thể gây hại cho sức khỏe của gia súc."
Nghĩa 3: ve (Danh từ)
Vết sẹo nhỏ ở mí mắt.
- 1."Mắt có ve khiến tôi hơi khó chịu."
Nghĩa 4: ve (Danh từ)
(Khẩu ngữ) từ viết tắt của ve áo.
- 1."Người ta thường gọi ve áo là ve trong cuộc sống hàng ngày."
Nghĩa 5: ve (Danh từ)
(Phương ngữ) chai nhỏ hoặc lọ nhỏ.
- 1."Ve thuốc được sử dụng để đựng các loại thuốc."
- 2."Ve rượu thường dùng để bảo quản rượu."
Nghĩa 6: ve (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động tán tỉnh, làm quen trong mối quan hệ trai gái.
- 1."Đi ve gái là cách các chàng trai tìm kiếm tình yêu."
- 2."Tối qua, cậu ấy đi ve gái trong quán cà phê."
Nghĩa 7: ve (Tính từ)
Màu sắc tương tự như màu xanh lá mạ.
- 1."Màu xanh ve tạo cảm giác tươi mát cho không gian."
- 2."Tôi thích quét vôi ve cho ngôi nhà của mình."
Lưu ý khi sử dụng "ve"
Lưu ý về động từ
"ve" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"ve" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"ve" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ve" có 7 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ve"
ve là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Côn trùng có cánh trong suốt, con đực phát ra âm thanh ve ve trong mùa hè. Ví dụ: "Tiếng ve kêu mùa hạ."
Từ liên quan
vay lãi
Vay tiền với điều kiện phải trả thêm một khoản lãi theo tỷ lệ phần trăm so với số gốc ban đầu.
vay mượn
Lấy một cái gì đó đã có sẵn của người khác để sử dụng, thay cho việc tự mình sáng tạo ra.
vcd
Viết tắt của 'Video Compact Disc', một loại đĩa quang được sử dụng để lưu trữ video.
ve chai
Chai lọ bằng thủy tinh, được thu gom để tái chế hoặc bán lại.
ve sầu
Con côn trùng thuộc họ côn trùng có cánh, thường được biết đến với âm thanh vang vọng khi mùa hè đến.
ve ve
Từ mô phỏng âm thanh ve sầu kêu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.