vẹm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vẹm (Danh từ)

Loài trai sống ở ven biển, có vỏ màu xanh đen.

Ví dụ (3)
  • 1."Ăn như vẹm."
  • 2."Trái cây này to như vẹm, rất ngon và bổ dưỡng."
  • 3."Món hàu và vẹm nướng thường được ưa chuộng trong các bữa tiệc biển."

Lưu ý khi sử dụng "vẹm"

Lưu ý về danh từ

"vẹm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vẹm"

vẹm là danh từ trong tiếng Việt. Loài trai sống ở ven biển, có vỏ màu xanh đen. Ví dụ: "Ăn như vẹm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này