vây bủa
Định nghĩa
Nghĩa 1: vây bủa (Động từ)
Từ chỉ hành động bao vây, bao quanh một cách chặt chẽ.
- 1."Bọn chúng bủa vây quanh nhà để chặn lối thoát."
- 2."Những con sói đã vây bủa đàn cừu trên đồng."
Lưu ý khi sử dụng "vây bủa"
Lưu ý về động từ
"vây bủa" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "vây bủa"
vây bủa là động từ trong tiếng Việt. Từ chỉ hành động bao vây, bao quanh một cách chặt chẽ. Ví dụ: "Bọn chúng bủa vây quanh nhà để chặn lối thoát."
Từ liên quan
vâng dạ
Đáp lại lời sai bảo một cách lễ phép bằng các từ 'vâng' và 'dạ', thể hiện sự nghe theo và tôn trọng.
vây
Món ăn làm từ sợi lấy từ vây của một số loài cá biển.
vây bọc
Vây kín từ mọi phía, không để lại chỗ nào hở.
vây cánh
Tập hợp những người kết nối với nhau vì lợi ích riêng không chính đáng.
vây hãm
Hành động bao vây trong thời gian dài, khiến đối phương gặp khó khăn và kiệt quệ về mọi mặt, nhằm tiến đến tiêu diệt hoặc buộc họ phải đầu hàng.
vây ráp
Hành động vây chặn và lùng bắt từ nhiều hướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.