ven nội
Định nghĩa
Nghĩa 1: ven nội (Danh từ)
Khu vực nằm sát xung quanh nội thành.
- 1."Làng ven nội đang phát triển nhanh chóng."
- 2."Mở rộng các vùng ven nội giúp cải thiện cảnh quan đô thị."
- 3."Tôi thích đi dạo ở các khu vực ven nội vì không khí ở đó trong lành."
Lưu ý khi sử dụng "ven nội"
Lưu ý về danh từ
"ven nội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "ven nội"
ven nội là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực nằm sát xung quanh nội thành. Ví dụ: "Làng ven nội đang phát triển nhanh chóng."
Từ liên quan
ve áo
Phần kéo dài ở cổ áo kiểu Âu, thường được bẻ ra hai bên trước ngực.
vector
Đoạn thẳng có hướng xác định, được sử dụng trong toán học và vật lý để biểu thị độ lớn và hướng.
ven
Phần đất chạy dọc theo một bên của một đối tượng nào đó.
ven đô
Khu vực ngoại ô của thành phố lớn, thường nằm xung quanh thủ đô.
veo
Từ mô tả âm thanh phát ra giống như tiếng xé không khí khi một vật nhỏ bay nhanh sát bên cạnh.
veo veo
Giống như từ 'veo', nhưng mang ý nghĩa liên tục và nhấn mạnh hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.