vì cầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vì cầu (Danh từ)

Kết cấu nối liền nhịp giữa hai mố cầu và tựa lên các mố đó, thường được sử dụng trong xây dựng cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Vì cầu được làm bằng thép để đảm bảo độ bền vững."
  • 2."Đội ngũ kỹ sư đang kiểm tra vì cầu trước khi đưa vào sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "vì cầu"

Lưu ý về danh từ

"vì cầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vì cầu"

vì cầu là danh từ trong tiếng Việt. Kết cấu nối liền nhịp giữa hai mố cầu và tựa lên các mố đó, thường được sử dụng trong xây dựng cầu. Ví dụ: "Vì cầu được làm bằng thép để đảm bảo độ bền vững."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này