vị hôn thê

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vị hôn thê (Danh từ)

Người phụ nữ được hứa hôn, tức là vợ chưa cưới.

Ví dụ (2)
  • 1."Cuối tháng này, tôi sẽ tổ chức tiệc để giới thiệu vị hôn thê của mình với gia đình."
  • 2."Trong văn hóa truyền thống, vị hôn thê thường được coi là một phần quan trọng trong việc xây dựng gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "vị hôn thê"

Lưu ý về danh từ

"vị hôn thê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vị hôn thê"

vị hôn thê là danh từ trong tiếng Việt. Người phụ nữ được hứa hôn, tức là vợ chưa cưới. Ví dụ: "Cuối tháng này, tôi sẽ tổ chức tiệc để giới thiệu vị hôn thê của mình với gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này