véc-ni
Định nghĩa
Nghĩa 1: véc-ni (Danh từ)
Chất liệu bóng, thường dùng để phủ lên bề mặt gỗ hoặc một số vật liệu khác để bảo vệ và tạo độ sáng bóng.
- 1."Sau khi đã hoàn thiện, tôi đã phủ véc-ni lên sản phẩm để tăng độ bền."
- 2."Cô ấy chọn véc-ni trong suốt cho chiếc bàn để giữ nguyên màu gỗ tự nhiên."
- 3."Véc-ni giúp bề mặt đồ nội thất trở nên bóng đẹp và dễ dàng lau chùi."
Lưu ý khi sử dụng "véc-ni"
Lưu ý về danh từ
"véc-ni" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "véc-ni"
véc-ni là danh từ trong tiếng Việt. Chất liệu bóng, thường dùng để phủ lên bề mặt gỗ hoặc một số vật liệu khác để bảo vệ và tạo độ sáng bóng. Ví dụ: "Sau khi đã hoàn thiện, tôi đã phủ véc-ni lên sản phẩm để tăng độ bền."
Từ liên quan
vèo vèo
Diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, như gió thoảng, hay tiếng động lớn.
vé
(Khẩu ngữ) tờ tiền có mệnh giá một trăm đô la Mỹ.
vé số
Vé xổ số, thường được gọi tắt là vé số, dùng để tham gia dự thưởng.
véc-tơ
Một đại lượng có hướng và độ lớn, thường được sử dụng trong toán học và vật lý.
vén
Từ địa phương dùng để chỉ hành động dồn gọn hoặc tập trung thứ gì đó lại một chỗ.
véo
Hành động kẹp một vật mềm giữa hai đầu ngón tay, đồng thời xoắn và giật nhẹ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.