vết chàm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: vết chàm (Danh từ)

Vết màu trên da người, thường có màu sắc giống như màu chàm, xuất hiện từ khi mới sinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Trẻ sơ sinh có thể có vết chàm trên trán hoặc má."
  • 2."Vết chàm không gây ảnh hưởng đến sức khỏe nhưng có thể được điều trị nếu cần."

Lưu ý khi sử dụng "vết chàm"

Lưu ý về danh từ

"vết chàm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "vết chàm"

vết chàm là danh từ trong tiếng Việt. Vết màu trên da người, thường có màu sắc giống như màu chàm, xuất hiện từ khi mới sinh. Ví dụ: "Trẻ sơ sinh có thể có vết chàm trên trán hoặc má."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này