vẹo vọ
Định nghĩa
Nghĩa 1: vẹo vọ (Tính từ)
(Khẩu ngữ) bị vẹo, lệch, hoặc mất cân đối trong hình dạng.
- 1."Dáng đi vẹo vọ."
- 2."Bàn ghế vẹo vọ."
- 3."Chiếc xe bị va chạm nên vẹo vọ phần thân."
- 4."Bức tranh treo tường có vẻ vẹo vọ sau một thời gian."
Lưu ý khi sử dụng "vẹo vọ"
Lưu ý về tính từ
"vẹo vọ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "vẹo vọ"
vẹo vọ là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) bị vẹo, lệch, hoặc mất cân đối trong hình dạng. Ví dụ: "Dáng đi vẹo vọ."
Từ liên quan
vẹn tròn
(Văn chương) diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ, không thiếu sót.
vẹn tuyền
Từ cũ, thường chỉ sự nguyên vẹn, không bị tổn hại hoặc thiếu sót.
vẹo
Bị nghiêng hoặc lệch hẳn về một bên, không thẳng và không cân đối như bình thường.
vẹt
Một loại chim tropical, thường có màu sắc sặc sỡ và có khả năng nói tiếng người.
vẻ
Biểu hiện bên ngoài thông qua nét mặt, cử chỉ, cách nói năng, v.v., cho thấy trạng thái tinh thần hoặc tình cảm bên trong.
vẻ vang
Từ miêu tả sự đem lại vinh dự lớn lao và niềm tự hào hợp lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.